tazusb diff po/tazusb/vi.po @ rev 195

Update Vietnamese translations (thanks Anh Binh)
author Aleksej Bobylev <al.bobylev@gmail.com>
date Thu Jan 19 11:17:23 2017 +0200 (2017-01-19)
parents
children
line diff
     1.1 --- /dev/null	Thu Jan 01 00:00:00 1970 +0000
     1.2 +++ b/po/tazusb/vi.po	Thu Jan 19 11:17:23 2017 +0200
     1.3 @@ -0,0 +1,315 @@
     1.4 +# Vietnamese translations for the TazUsb package.
     1.5 +# Copyright (C) 2017 SliTaz
     1.6 +# This file is distributed under the same license as the TazUSB package.
     1.7 +# Anh Bình <tuananh88c25@gmail.com>, 2016.
     1.8 +#
     1.9 +msgid ""
    1.10 +msgstr ""
    1.11 +"Project-Id-Version: TazUSB 4.2.6\n"
    1.12 +"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
    1.13 +"POT-Creation-Date: 2016-11-20 00:13+0200\n"
    1.14 +"PO-Revision-Date: 2016-10-04 17:41+0200\n"
    1.15 +"Last-Translator: Anh Bình <tuananh88c25@gmail.com>\n"
    1.16 +"Language-Team: \n"
    1.17 +"Language: Vietnamese\n"
    1.18 +"MIME-Version: 1.0\n"
    1.19 +"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
    1.20 +"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
    1.21 +
    1.22 +#: tazusb:34
    1.23 +msgid "SliTaz Live USB - Version: %s"
    1.24 +msgstr "SliTaz Live USB - Phiên bản: %s"
    1.25 +
    1.26 +#: tazusb:36
    1.27 +msgid "Usage:"
    1.28 +msgstr "Sử dụng:"
    1.29 +
    1.30 +#: tazusb:37
    1.31 +msgid "%s [command] [compression|device]"
    1.32 +msgstr ""
    1.33 +
    1.34 +#: tazusb:38
    1.35 +msgid "Commands:"
    1.36 +msgstr "Lệnh:"
    1.37 +
    1.38 +#: tazusb:40
    1.39 +msgid "Print this short usage."
    1.40 +msgstr "In sử dụng ngắn."
    1.41 +
    1.42 +#: tazusb:41
    1.43 +msgid ""
    1.44 +"Write the current filesystem to rootfs.gz. Supported compression: lzma, "
    1.45 +"gzip, none."
    1.46 +msgstr ""
    1.47 +"Viết các hệ thống tập tin hiện tại vào rootfs.gz. Kiểu nén được hỗ trợ: "
    1.48 +"lzma, gzip, không."
    1.49 +
    1.50 +#: tazusb:42
    1.51 +msgid ""
    1.52 +"Format and label device with ext4, ext3, ext2 or fat32 filesystem (for "
    1.53 +"LiveUSB or /home). Default is ext3."
    1.54 +msgstr ""
    1.55 +"Định dạng và nhãn thiết bị với hệ thống tập tin ext4, ext3, ext2 hoặc fat32 "
    1.56 +"(cho LiveUSB hoặc /home). Mặc định là ext3."
    1.57 +
    1.58 +#: tazusb:43
    1.59 +msgid "Generate a bootable LiveUSB using files from the LiveCD."
    1.60 +msgstr "Tạo một LiveUSB có thể khởi động sử dụng các file từ đĩa CD."
    1.61 +
    1.62 +#: tazusb:44
    1.63 +msgid "Create or recreate and activate additional swap memory."
    1.64 +msgstr "Tạo hoặc tái tạo và kích hoạt bộ nhớ trao đổi thêm (swap)."
    1.65 +
    1.66 +#: tazusb:45
    1.67 +msgid "Generate a bootable LiveUSB using files from ISO file."
    1.68 +msgstr "Tạo một LiveUSB có thể khởi động sử dụng các tập tin từ tập tin ISO."
    1.69 +
    1.70 +#: tazusb:46
    1.71 +msgid "Remove old backup filesystems to free disk space."
    1.72 +msgstr "Di chuyển hệ thống tập tin sao lưu cũ đến không gian đĩa còn trống."
    1.73 +
    1.74 +#: tazusb:64
    1.75 +msgid ""
    1.76 +"Please specify the target USB device to %s. You can type 'list' to get a "
    1.77 +"list of devices, type 'exit' or give an empty value to exit."
    1.78 +msgstr ""
    1.79 +"Hãy xác định các thiết bị USB để %s. Bạn có thể gõ 'list' để có được danh "
    1.80 +"sách thiết bị, gõ 'exit' hoặc không để thoát."
    1.81 +
    1.82 +#: tazusb:68 tazusb:72
    1.83 +msgid "Device to use: "
    1.84 +msgstr "Thiết bị sử dụng: "
    1.85 +
    1.86 +#: tazusb:77
    1.87 +msgid "No specified device or exit."
    1.88 +msgstr "Không có thiết bị hoặc thoát."
    1.89 +
    1.90 +#: tazusb:91
    1.91 +msgid "Unable to find device %s"
    1.92 +msgstr "Không thể tìm thấy thiết bị %s"
    1.93 +
    1.94 +#: tazusb:108
    1.95 +msgid "Please specify a label for the partition (TazUSB): "
    1.96 +msgstr "Hãy xác định một nhãn cho phân vùng (TazUSB): "
    1.97 +
    1.98 +#: tazusb:117
    1.99 +msgid "Please specify a filesystem type ext2, ext3, ext4 or fat32 (ext3): "
   1.100 +msgstr "Xin xác định một hệ thống tập tin ext2, ext3, ext4 hoặc fat32 (ext3): "
   1.101 +
   1.102 +#: tazusb:126
   1.103 +msgid "Please specify the filesystem type to %s."
   1.104 +msgstr "Xin xác định một hệ thống tập tin cho %s."
   1.105 +
   1.106 +#: tazusb:127
   1.107 +msgid "Available formats are ext4, ext3(default), ext2 or fat32."
   1.108 +msgstr "Định dạng sẵn có ext4, ext3(mặc định), ext2 hoặc fat32."
   1.109 +
   1.110 +#: tazusb:128
   1.111 +msgid "Press enter to keep the default value."
   1.112 +msgstr "Nhấn Enter để giữ giá trị mặc định."
   1.113 +
   1.114 +#: tazusb:130
   1.115 +msgid "File system type: "
   1.116 +msgstr "Loại hệ thống tập tin: "
   1.117 +
   1.118 +#: tazusb:148 tazusb:156
   1.119 +msgid "Processing..."
   1.120 +msgstr "Đang thực hiện..."
   1.121 +
   1.122 +#: tazusb:149 tazusb:157
   1.123 +msgid "Label: %s"
   1.124 +msgstr "Nhãn: %s"
   1.125 +
   1.126 +#: tazusb:162
   1.127 +msgid "Can't find %s tool."
   1.128 +msgstr "Không thể tìm thấy công cụ %s."
   1.129 +
   1.130 +#: tazusb:163
   1.131 +msgid "Would you like to install %s from repository [y/N]? "
   1.132 +msgstr "Bạn có muốn cài đặt %s từ kho lưu trữ [y/N]? "
   1.133 +
   1.134 +#: tazusb:174
   1.135 +msgid "Sorry. Filesystem %s is not supported."
   1.136 +msgstr "Tiếc. Hệ thống tập tin %s không được hỗ trợ."
   1.137 +
   1.138 +#: tazusb:191
   1.139 +msgid "Unmounting USB target device..."
   1.140 +msgstr "Ngắt kết nối USB..."
   1.141 +
   1.142 +#: tazusb:200
   1.143 +msgid "Mounting USB target device..."
   1.144 +msgstr "Đang kết nối USB..."
   1.145 +
   1.146 +#: tazusb:209
   1.147 +msgid "Mounting CD-ROM device..."
   1.148 +msgstr "Đang kết nối CD-ROM..."
   1.149 +
   1.150 +#: tazusb:221
   1.151 +msgid "Unable to mount CD-ROM or to find a filesystem on it (%s)."
   1.152 +msgstr "Không thể kết nối CD-ROM hoặc tìm một hệ thống tập tin trên đó (%s)."
   1.153 +
   1.154 +#: tazusb:243
   1.155 +msgid "Mounting %s..."
   1.156 +msgstr "Đang kết nối %s..."
   1.157 +
   1.158 +#: tazusb:248
   1.159 +msgid "Unable to mount ISO or to find a filesystem on it (%s)."
   1.160 +msgstr "Không thể gắn kết ISO hoặc để tìm một hệ thống tập tin trên đó (%s)."
   1.161 +
   1.162 +#: tazusb:257
   1.163 +msgid "Copying needed files from CD-ROM..."
   1.164 +msgstr "Sao chép tập tin từ cần thiết từ CD-ROM..."
   1.165 +
   1.166 +#: tazusb:271
   1.167 +msgid "Installing a new MBR to %s"
   1.168 +msgstr "Cài đặt một MBR mới cho %s"
   1.169 +
   1.170 +#: tazusb:276
   1.171 +msgid "No new MBR installed to %s"
   1.172 +msgstr "Không có MBR mới để cài đặt cho %s"
   1.173 +
   1.174 +#: tazusb:295
   1.175 +msgid "Installing bootloader: %s"
   1.176 +msgstr "Đang cài đặt bootloader: %s"
   1.177 +
   1.178 +#: tazusb:323
   1.179 +msgid "Do you want to exit Tazusb or reboot system (Exit/reboot)? "
   1.180 +msgstr ""
   1.181 +"Bạn có muốn thoát Tazusb hoặc khởi động lại hệ thống (Thoát/khởi động lại)? "
   1.182 +
   1.183 +#: tazusb:343
   1.184 +msgid "Setting %s as bootable..."
   1.185 +msgstr "Cài đặt %s có thể khởi động..."
   1.186 +
   1.187 +#: tazusb:359
   1.188 +msgid "Gen swap"
   1.189 +msgstr "Tạo swap"
   1.190 +
   1.191 +#: tazusb:361
   1.192 +msgid ""
   1.193 +"Generate a swap file in %s that will be activated on each boot to have more "
   1.194 +"memory available (empty value to exit)."
   1.195 +msgstr ""
   1.196 +"Tạo một tập tin trao đổi (swap) trong %s sẽ kích hoạt mỗi khi khởi động để "
   1.197 +"có thêm bộ nhớ có sẵn (giá trị trống để thoát)."
   1.198 +
   1.199 +#: tazusb:364
   1.200 +msgid "Swap file in MB: "
   1.201 +msgstr "Tập tin trao đổi (swap) cỡ MB: "
   1.202 +
   1.203 +#: tazusb:367
   1.204 +msgid "Empty value. Exiting..."
   1.205 +msgstr "Giá trị trống. Đang thoát..."
   1.206 +
   1.207 +#: tazusb:387
   1.208 +msgid "Clean"
   1.209 +msgstr "Xóa"
   1.210 +
   1.211 +#: tazusb:389
   1.212 +msgid "Remove old %s backup filesystems to free up disk space."
   1.213 +msgstr "Di chuyển hệ thống tập tin sao lưu cũ %s để giải phóng không gian đĩa."
   1.214 +
   1.215 +#: tazusb:394
   1.216 +msgid "Do you wish to remove: %s (Yes/no/exit)? "
   1.217 +msgstr "Bạn có muốn loại bỏ: %s (Có/không/thoát)? "
   1.218 +
   1.219 +#: tazusb:402
   1.220 +msgid "No filesystems selected, exiting..."
   1.221 +msgstr "Không có hệ thống tập tin được lựa chọn, đang thoát..."
   1.222 +
   1.223 +#: tazusb:424
   1.224 +msgid "Write filesystem"
   1.225 +msgstr "Viết hệ thống tập tin"
   1.226 +
   1.227 +#: tazusb:426
   1.228 +msgid ""
   1.229 +"The command writefs will write all the current filesystem into a suitable "
   1.230 +"cpio archive (%s) usable on a bootable LiveUSB media."
   1.231 +msgstr ""
   1.232 +"Các writefs lệnh sẽ viết tất cả các hệ thống tập tin hiện tại vào một kho "
   1.233 +"lưu trữcpio phù hợp (%s) để sử dụng trên một phương tiện LiveUSB có thể khởi "
   1.234 +"động."
   1.235 +
   1.236 +#: tazusb:430
   1.237 +msgid "Archive compression: %s"
   1.238 +msgstr "Nén lưu Trữ: %s"
   1.239 +
   1.240 +#: tazusb:437
   1.241 +msgid "Do you wish to remove the sound card and screen configs?"
   1.242 +msgstr "Bạn có muốn loại bỏ các card âm thanh và cài đặt màn hình?"
   1.243 +
   1.244 +#: tazusb:438 tazusb:456
   1.245 +msgid "Press ENTER to keep or answer (No|yes|exit): "
   1.246 +msgstr "Nhấn ENTER để giữ hay trả lời (Không|Có|Thoát): "
   1.247 +
   1.248 +#: tazusb:444
   1.249 +msgid "Removing current sound card and screen configurations..."
   1.250 +msgstr "Loại bỏ các cấu hình card âm thanh và màn hình hiện tại..."
   1.251 +
   1.252 +#: tazusb:449
   1.253 +msgid "Keeping current sound card and screen configurations..."
   1.254 +msgstr "Giữ cấu hình card âm thanh và màn hình hiện tại..."
   1.255 +
   1.256 +#: tazusb:455
   1.257 +msgid "Do you wish to remove local/keymap settings?"
   1.258 +msgstr "Bạn có muốn loại bỏ cài đặt kiểu bố trí bàn phím?"
   1.259 +
   1.260 +#: tazusb:462
   1.261 +msgid "Removing current locale/keymap settings..."
   1.262 +msgstr "Đang loại bỏ cài đặt kiểu bố trí bàn phím..."
   1.263 +
   1.264 +#: tazusb:466
   1.265 +msgid "Keeping current locale/keymap settings..."
   1.266 +msgstr "Cài đặt kiểu bố trí bàn phím..."
   1.267 +
   1.268 +#: tazusb:504
   1.269 +msgid "Creating %s with lzma compression... "
   1.270 +msgstr "Đang tạo %s kiểu nén lzma... "
   1.271 +
   1.272 +#: tazusb:508
   1.273 +msgid "Creating %s with gzip compression... "
   1.274 +msgstr "Đang tạo %s kiểu nén gzip... "
   1.275 +
   1.276 +#: tazusb:513
   1.277 +msgid "Creating %s without compression... "
   1.278 +msgstr "Đang tạo %s kiểu không nén... "
   1.279 +
   1.280 +#: tazusb:525
   1.281 +msgid "Moving %s to media. Remember to unmount for delayed writes!"
   1.282 +msgstr "Đang chuyển %s tới. Hãy nhớ tháo kết nối cho ghi chậm!"
   1.283 +
   1.284 +#: tazusb:534 tazusb:536
   1.285 +msgid "%s is located in %s"
   1.286 +msgstr "%s nằm trong %s"
   1.287 +
   1.288 +#: tazusb:540
   1.289 +msgid "Root filesystem size: %s"
   1.290 +msgstr "Kích thước gốc hệ thống tập tin: %s"
   1.291 +
   1.292 +#: tazusb:542
   1.293 +msgid "ENTER to continue..."
   1.294 +msgstr "ENTER để tiếp tục..."
   1.295 +
   1.296 +#: tazusb:550
   1.297 +msgid "Format a device"
   1.298 +msgstr "Định dạng một thiết bị"
   1.299 +
   1.300 +#: tazusb:559
   1.301 +msgid "Device: %s"
   1.302 +msgstr "Thiết bị: %s"
   1.303 +
   1.304 +#: tazusb:566
   1.305 +msgid "Device %s is ready to use as LiveUSB and/or /home partition."
   1.306 +msgstr "Thiết bị %s sẵn sàng dùng như LiveUSB và/hoặc vùng /home."
   1.307 +
   1.308 +#: tazusb:574
   1.309 +msgid "Gen a LiveUSB media"
   1.310 +msgstr "Tạo một LiveUSB"
   1.311 +
   1.312 +#: tazusb:605
   1.313 +msgid "Please specify a valid filename on the command line."
   1.314 +msgstr "Hãy xác định một tên tập tin hợp lệ trên dòng lệnh."
   1.315 +
   1.316 +#: tazusb:609
   1.317 +msgid "Copy ISO file to SliTaz LiveUSB media"
   1.318 +msgstr "Sao chép tập tin ISO ra SliTaz LiveUSB"